fool's parsley

fool's parsley

A gardener carefully distinguishes fool's parsley from edible parsley in the herb bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mùi tây giả (Aethusa cynapium): "fool's parsley" một loại cỏ dại nguồn gốc từ châu Âu, hiện đã du nhập vào châu Mỹ. Loại cây này trông rất giống cây mùi tây (parsley) thông thường, nhưng khi ăn vào sẽ gây buồn nôn ngộ độc.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người đã nhầm cây mùi tây giả với cây mùi tây thật trong vườn của họ.)
  • (Đặc tính độc hại của cây mùi tây giả có thể gây buồn nôn nghiêm trọng nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fool's parsley": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ thứ đó trông có vẻ vô hại hoặc hữu ích nhưng thực chất lại nguy hiểm hoặc lừa dối.
    • That investment opportunity looked promising, but it turned out to be fool's parsley. (Cơ hội đầu đó trông có vẻ hứa hẹn, nhưng hóa ra lại thứ nguy hiểm giả dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish (tính từ): ngu xuẩn, dại dột.
    • It was foolish to eat an unknown plant. (Thật ngu xuẩn khi ăn một loại cây không nguồn gốc.)
  • Parsley (danh từ): cây mùi tây (loại rau thơm an toàn để ăn).
    • Real parsley is a common herb used in cooking. (Cây mùi tây thật một loại rau thơm phổ biến dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison parsley: mùi tây độc (một tên gọi khác của loại cây này).
  • Aethusa cynapium: tên khoa học của cây mùi tây giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fool's parsley".

Thành ngữ liên quan
  • "A fool's paradise": trạng thái hạnh phúc dựa trên ảo tưởng hoặc sự lừa dối.
    • He lived in a fool's paradise, thinking his business was successful when it was actually failing. (Anh ta sống trong ảo tưởng hạnh phúc, nghĩ rằng việc kinh doanh của mình thành công trong khi thực tế đang thất bại.)